Phần mềm SmartPSS-AC sẽ giúp bạn thu thập dữ liệu chấm công như khuôn mặt, dấu vân tay, biển số xe, địa chỉ email, số điện thoại, GPS. Từ đó xuất ra báo cáo hàng ngày, hàng tháng cho việc quản lý nhân sự. Hãy xem chi tiết hướng dẫn dưới đây nhé!
Mục lục
Lời tựa……………………………………………………………………………………………………………………… I
- Overview………………………………………………………………………………………………………. 1
- Installation and Login……………………………………………………………………………………….. 2
- Homepage…………………………………………………………………………………………………….. 5
- Device Management…………………………………………………………………………………………. 8
Appendix 1 Cybersecurity Recommendations……………………………………………………………………. 19
1. Tổng quan
SmartPSS-AC là một phần mềm chấm công được phát triển cho các giải pháp quy mô vừa và nhỏ. Bạn có thể tải xuống các giải pháp khác nhau nếu cần. Sách hướng dẫn này giới thiệu các chức năng và hoạt động chung.
2. Cài đặt và đăng nhập
2.1 Cài đặt
Liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật hoặc tải xuống ToolBox để nhận SmartPSS-AC. Bạn có thể tải ToolBox trên trang web chính thức của Dahua.
- Nếu bạn nhận được gói phần mềm của SmartPSS-AC, hãy cài đặt và chạy phần mềm theo hướng dẫn trên giao diện.
- Nếu bạn tải phần mềm bằng ToolBox, hãy chạy SmartPSS-AC theo hướng dẫn giao diện.
2.2 Đăng nhập
2.2.1 Khởi tạo
Khởi tạo SmartPSS-AC khi bạn đăng nhập lần đầu tiên, bao gồm đặt mật khẩu và câu hỏi bảo mật. Mật khẩu là để đăng nhập và các câu hỏi bảo mật là để đặt lại mật khẩu.
Bước 1: Nhấn đúp vào file SmartPSSAC.exe , hoặc nhấn Open bên cạnh biểu tượng phần mềm trong ToolBox.
Bước 2: Đặt mật khẩu ở giao diện hộp thoại Initialization sau đó nhấn vào Next.
Bảng 2-1 Các thông số khởi tạo
| Thông số |
Mô tả |
| Password | Mật khẩu phải bao gồm 8 đến 32 ký tự liền nhau và chứa ít nhất hai loại ký tự giữa chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt (không bao gồm ‘”;: &). |
| Password Strength | Biểu thị độ mạnh của mật khẩu. |
| Confirm Password | Nhập lại mật khẩu. |
| Auto Login after Registration | Bật chế độ tự động đăng nhập |
Bước 3: Đặt câu hỏi bảo mật và sau đó nhấp vào Finish.
2.2.2 Đăng nhập hàng ngày
Bước 1: Nhấn đúp vào file SmartPSSAC.exe , hoặc nhấn vào Open bên cạnh biểu tượng phần mềm trong ToolBox.
Bước 2: Nhập tên người dùng và mật khẩu, sau đó nhấp vào Login.
Bảng 2-2 Các thông số đăng nhập
| Thông số | Mô tả |
| Remember Password | Chọn Remember Password để bạn không cần nhập lại mật khẩu khi đăng nhập lần sau. |
| Auto Login | Chọn Auto Login để SmartPSS-AC sẽ tự động đăng nhập vào lần tiếp theo khi bạn sử dụng cùng một tài khoản người dùng. |
| Forgot password? | Nhấn vào Forgot password để đặt lại mật khẩu thông qua các câu hỏi bảo mật khi bạn quên mật khẩu. |
2.3 Password Reset
Bạn có thể đặt lại mật khẩu bằng cách trả lời các câu hỏi bảo mật.
Bước 1: Nhấn đúp vào file SmartPSSAC.exe , hoặc nhấn vào Open bên cạnh biểu tượng phần mềm trong ToolBox.
Bước 2: Nhấn vào Forgot password? trên giao diện đăng nhập của phần mềm.
Bước 3: Trả lời các câu hỏi bảo mật, sau đó nhấn Next.
Bước 4: Đặt lại mật khẩu mới theo hướng dẫn.
3. Giao diện trang chủ của phần mềm
Trang chủ bao gồm 6 phần.
Bảng 3-1 Các thông số của trang chủ
| STT | Thông số |
Mô tả |
| 1 | Trang chủ |
Hiển thị trang chủ theo mặc định. Khi bạn nhấp vào một chức năng lần đầu tiên, tab chức năng sẽ được thêm vào đây. |
| 2 | Quản lý người dùng | Nhấn vào biểu tượng hình người và chọn các mục cho các mục đích như sau:
|
|
3 |
Cấu hình hệ thống |
Basic Setting (Cài đặt cơ bản)
Chọn Auto Check Time Every day và nhấn Check Time để các thiết bị tự động kiểm tra thời gian tại thời điểm đã đặt. Chọn Auto Start với các mục Language (ngôn ngữ): Hiển thị ngôn ngữ được kích hoạt sau khi khởi động lại. Log save time (Thời gian lưu nhật ký): Đặt thời gian lưu nhật ký và sau đó nhật ký từ hôm nay đến thời gian đã đặt sẽ được lưu. Chức năng này được kích hoạt sau khi khởi động lại. Ví dụ: đặt thời gian lưu là 30 ngày, sau đó nhật ký của 30 ngày qua sẽ được lưu. Date format (Định dạng ngày): Chọn kiểu hiển thị ngày tháng/tháng/năm. Time format (Định dạng thời gian): Chọn kiểu hiển thị thời gian. Network ability: Chọn High. Skin (màu nền): Chọn giao diện được kích hoạt sau khi khởi động lại. Cài đặt mặc định là màu trắng xám. Event (Sự kiện) Chọn Global Wav để đặt nơi lưu file. Local Path (Đường dẫn lưu file) Chọn các đường dẫn để lưu trữ hình ảnh, bản ghi Data management (quẩn lý dữ liệu) Chọn Extract attendance record regularly (Trích xuất dữ liệu chấm công thường xuyên): Đặt thời gian trích xuất thường xuyên để dữ liệu chấm công của các thiết bị sẽ được trích xuất theo thời gian xác định trước. Ví dụ: nếu bạn đặt 8h00 hàng ngày làm thời gian trích xuất thường xuyên, SmartPSS-AC sẽ tự động trích xuất dữ liệu chấm công từ 8h00 ngày hôm trước đến 8h00 ngày hôm nay lúc 8h00 mỗi sáng hàng ngày. Đối với thiết bị chấm công, trích xuất dữ liệu chấm công trực tiếp. Đối với bộ điều khiển truy cập, hãy đặt thiết bị làm điểm chấm công và sau đó trích xuất dữ liệu chấm công. Chọn Data Clear (Xóa dữ liệu): Đặt khoảng thời gian để lưu dữ liệu hình ảnh và bản ghi. Sau khoảng thời gian này, dữ liệu sẽ bị xóa. Backup and Restore (Sao lưu và khôi phục): Hỗ trợ sao lưu tự động và thủ công. Manual: Chọn đường dẫn và nhấn vào Manual Backup. Auto: chọn đường dẫn và nhấn vào Auto Backup. Restore (khôi phục): Nhấp vào Khôi phục và chọn tệp sao lưu mà bạn đã lưu trước đó. Cấu hình sẽ khôi phục theo cấu hình cài đặt trước đó. |
| 4
|
Trạng thái hệ thống | Nhấp vào biểu tượng để xem trạng thái sử dụng của CPU và RAM. Nếu mức sử dụng CPU cao, biểu tượng sẽ chuyển sang màu đỏ. |
| 5 | Các chức năng của phần mềm | Nhấn vào biểu tượng chức năng để đến giao diện chức năng. |
| 6 | Lựa chọn chế độ kiểm soát hoặc chấm công | Access Solution: Hiển thị các chức năng kiểm soát ra vào
Attendance Solution: Hiển thị các chức năng chấm công |
4. Device Management (Quản lý thiết bị)
SmartPSS-AC cho phép thêm thiết bị. Bạn có thể định cấu hình và vận hành thiết bị từ xa sau khi thêm bằng SmartPSS-AC.
4.1 Thêm thiết bị
Bạn có thể thêm tự động thiết bị bằng việc tìm kiếm trên phần mềm hoặc thêm bằng tay, nhập thiết bị hàng loạt.
4.1.1 Thêm thiết bị tự động
Đóng phần mềm ConfigTool và DSS khi bạn định cấu hình thiết bị. Nếu không, bạn có thể không tìm kiếm được tất cả các thiết bị.
Bạn nên thêm thiết bị bằng cách tự động tìm kiếm khi bạn cần thêm nhiều thiết bị trong mạng nội bộ.
Bước 1: Nhấn vào Auto Search trên giao diện Device Manager.
Bước 2: Đặt dải IP mạng tìm kiếm và nhấn Search. Sau đó danh sách các thiết bị được tìm kiếm sẽ hiển thị.
- Nhấn Refresh để tìm kiếm lại
- Nhấn vào thiết bị cần chỉnh sửa IP và sau đó nhấn Modify IP để chỉnh sửa các thông số.
- Nhấp vào một thiết bị chưa được khởi tạo và sau đó nhấp vào Initialization. Bạn có thể đặt địa chỉ IP, Subnet mask, default gateway và mật khẩu đăng nhập.
Bước 3: Nhấp vào các thiết bị cần thiết và sau đó nhấp vào Add.
Bước 4: Nhập tên người dùng và mật khẩu đăng nhập, sau đó bấm OK để xác nhận.
4.1.1 Thêm thiết bị bằng tay
Bạn nên thêm thiết bị theo cách thủ công khi bạn cần thêm một thiết bị duy nhất có địa chỉ IP hoặc tên miền nhất định.
Bước 1: Chọn Add trên giao diện Device Manager.
Bước 2: Đặt các thông số của thiết bị.
Bảng 4-1 Các thông số của thêm thủ công
|
Thông số |
Mô tả |
| Device Name | Nên đặt tên các thiết bị cùng khu vực giám sát để dễ nhận biết. |
| Method to add | Chọn thêm bằng địa chỉ IP hoặc số S/N |
| IP | Nhập địa chỉ IP của thiết bị |
| Port | Nhập Port của thiết bị, mặc định là 37777 |
| User Name | Nhập tên đăng nhập của thiết bị. |
| Password | Nhập mật khẩu đặt nhập của thiết bị. |
Bước 3: Nhấn Add để thêm thiết bị và đóng giao diện Add Device; hoặc nhấn Add and Continue để giữ lại giao diện Add Device và thêm các thiết bị tiếp theo.
4.1.1 Thêm nhiều thiết bị
Nếu bạn thêm thiết bị hàng loạt với số lượng nhiều nhưng chúng không cùng một mạng nội bộ. Thì bạn sẽ phải thêm bằng file dưới dạng tệp ở định dạng .xml, sau đó nhập tệp.
Bước 1: Nhấn vào Device Manager > Import.
Bước 2: Chọn thư mục chưa tệp file và nhấp vào Import.
4.1 Xóa thiết bị
Bước 1: Chọn Device Manager trên giao diện trang chủ.
Bước 2: Chọn thiết bị mà bạn muốn xóa, sau đó bấm Delete hoặc biểu tượng thùng rác ở bên phải.
Bước 3: Tùy chọn At the same time delete the device snapshot and video nếu bạn không cần những ảnh chụp và video đã lưu của thiết bị.
Bước 4: Nhấn OK
4.1 Trích xuất thiết bị
Bạn có thể xuất thông tin thiết bị sang mạng nội bộ.
Bước 1 : Chọn Device Manager trên giao diện trang chủ.
Bước 2 : Chọn thiết bị cần được xuất và sau đó nhấp vào Export trên giao diện Device Manager
Bước 3: Chọn đường dẫn xuất cục bộ, sau đó bấm Export.
4.1 Chỉnh sửa thiết bị
4.4.1 Chỉnh sửa thông tin thiết bị
Bạn có thể sửa đổi thông tin của thiết bị được thêm vào, chẳng hạn như tên thiết bị, tên người dùng đăng nhập và mật khẩu.
Bước 1: Chọn Device Manager trên giao diện trang chủ.
Bước 2: Chọn biểu tượng cái bút ở bên phải của thiết bị đã chọn hoặc bấm đúp vào thiết bị, trong danh sách thiết bị.
Bước 3: Chỉnh sửa thông tin của thiết bị.
Bước 4: Nhấn Save để lưu.
4.4.1 Khởi tạo thiết bị
Chỉ hỗ trợ khởi tạo các thiết bị nằm trong cùng dải IP mạng nội bộ với PC
Bước 1: Nhấn vào Device Manager > Auto Search.
Bước 2: Đặt dải IP mạng tìm kiếm và nhấn Search. Sau đó danh sách các thiết bị được tìm kiếm sẽ hiển thị.
Bước 3: Chọn thiết bị chưa được khởi tạo và nhấn vào Initialization.
Bước 4: Đặt mật khẩu và nhấn vào Next.
Bước 5: Nhập địa chỉ email để đặt lại mật khẩu.
Bước 6: Nhập địa chỉ IP mới, Subnet mask và default gateway, sau đó bấm Finish. Nếu chúng không được nhập, ba tham số sẽ là giá trị mặc định.
4.4.1 Chỉnh sửa địa chỉ IP của thiết bị
Sau khi khởi tạo thiết bị từ xa, bạn có thể thay đổi địa chỉ IP của thiết bị.
Bước 1: Nhấn vào Auto Search trên giao diện Device Manager.
Bước 2: Đặt dải địa chỉ IP mạng để tìm kiếm thiết bị và nhấn vào Search.
Bước 3: Chọn thiết bị cần chỉnh sửa IP và nhấn vào Modify IP.
Bước 4: Sau khi đặt xong các thông số, nhấn vào OK.
Bước 5: Nhập tên đăng nhập và mật khẩu thiết bị, sau đó nhấn OK để xác nhận.
4.4.1 Cấu hình thiết bị
or some devices, you can make configuration, including time setting, firmware upgrade, device restart, personnel extraction and attendance record extraction.
Step 1 Select Device Manager.
tep 2
Click .

BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
Cách đổi mật khẩu mã hóa hình ảnh (Verification Code) Camera EZVIZ để tăng…
Cách dùng điện thoại cũ làm màn hình hiển thị Camera IMOU treo tường
Hướng dẫn cấu hình Camera IMOU gửi thông báo hình ảnh qua Telegram/ Email
Cách tắt đèn LED tín hiệu trên Camera IMOU để quan sát bí mật
Bí quyết giúp Camera IMOU bắt sóng Wifi xuyên tường cực khỏe
Cách ẩn dây điện khi lắp Camera IMOU để đảm bảo thẩm mỹ cho…