* Hình ảnh đẹp với độ phân giải 2MP
* Nhìn đêm tầm xa đến 550M
* Tự động theo dõi, bảo vệ chu vi
* Nhận dạng khuôn mặt
* Phát hiện bất thường thông minh
* Tích hợp cần gạt nước thông minh
* Thu phóng quang học 45x.
* Khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB
* Bảo vệ IP67, Chống sét 8000 V
Camera IP PTZ 2MP Dahua DH-PTZMQ2M-HNR có hình ảnh đẹp với độ phân giải 2MP, nhìn đêm tầm xa đến 550M. Sản phẩm có tính năng tự động theo dõi, bảo vệ chu vi, nhận dạng khuôn mặt, phát hiện bất thường thông minh, tích hợp cần gạt nước thông minh và thu phóng quang học 45x được nhiều người lựa chọn sử dụng.
Loại sản phẩm: | Hệ thống camera giám sát | ||||
Hãng: | Dahua | ||||
Loại camera kết nối: | IP Camera | ||||
Độ phân giải ghi hình: | 2.0 megapixel | ||||
Image Sensor | 1/2.8" CMOS | ||||
Max. Resolution | 2560 (H) × 1440 (V) | ||||
Pixels | 2 MP | ||||
ROM | 4 GB | ||||
RAM | 1 GB | ||||
Electronic Shutter Speed | 1/1 s–1/30,000 s | ||||
Scanning System | Progressive | ||||
Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (IR/laser light on) | ||||
Illumination Distance | 550 m (1804.46 ft) | ||||
Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Smart IR; Off | ||||
Illuminator Number | 2 IR lights; 1 laser | ||||
Wiper | Wiper | ||||
Focal Length | 3.95 mm–177.7 mm | ||||
Max. Aperture | F1.6–F4.95 | ||||
Field of View | H: 65.7°–1.9°; V: 39.4°–1.1°; D: 73.1°–2.1° | ||||
Optical Zoom | 45× | ||||
Focus Control | Auto; semi-auto; manual | ||||
Close Focus Distance | 0.01 m–3 m (0.03 ft–9.84 ft) | ||||
Iris Control | Auto; manual; fixed | ||||
DORI Distance | Detect: 2451.7 m (8043.64 ft) | ||||
Observe: 972.9 m (3191.93 ft) | |||||
Recognize: 490.3 m (1608.60 ft) | |||||
Identify: 245.2 m (804.46 ft) | |||||
Pan/Tilt Range | Pan: 0°–360°; Tilt: -20°–+90° | ||||
Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–200°/s; Tilt: 0.1°/s–120°/s | ||||
Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 200°/s | ||||
Preset | 300 | ||||
Tour | 8 (up to 32 presets per tour) | ||||
Pattern | 5 | ||||
Scan | 5 | ||||
Speed Adjustment | Support | ||||
Power-off Memory | Support | ||||
Idle Motion | Preset; Pattern; Tour; Scan | ||||
PTZ Protocol | DH-SD Pelco-P/D (auto recognition) | ||||
Event Trigger | Motion detection, video tampering, scene changing, network disconnection, IP address conflict, illegal access, and storage anomaly. | ||||
IVS | Object Abandoned/Missing | ||||
Smart Capture | Support human, motor vehicle and non-motor vehicle image capture. | ||||
Perimeter Protection | Tripwire and intrusion. Support alarm triggering by target types (human and vehicle). Support filtering false alarms caused by animals, rustling leaves, bright lights, etc. | ||||
SMD Plus | Support | ||||
Auto Tracking | Support | ||||
Video Compression | H.265; H.265+; H.264+; H.264; MJPEG (Sub Stream) | ||||
Streaming Capability | 3 streams | ||||
Resolution | 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) | ||||
Video Frame Rate | Main stream: 1080P/1.3M/720P (1–50/60 fps) Sub stream 1: D1/CIF (1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080P/1.3M/720P (1–25/30 fps) | ||||
Bit Rate Control | CBR; VBR | ||||
Video Bit Rate | H.264: 3 Kbps–8192 Kbps H.265: 3 Kbps–8192 Kbps | ||||
Day/Night | Support | ||||
BLC | Support | ||||
WDR | 120 dB | ||||
HLC | Support | ||||
Gain Control | Auto; Manual | ||||
Noise Reduction | 2D/3D | ||||
Motion Detection | Support | ||||
Region of Interest (RoI) | Support | ||||
Image Stabilization | Electronic | ||||
Defog | Electronic | ||||
Digital Zoom | 16 × | ||||
Image Rotation | 0°/180° | ||||
Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view | ||||
S/N Ratio | ≥55 dB | ||||
Compression | G.711A; G.711Mu; G.726; AAC; G.722.1; G.723; G.729; PCM; MPEG2-Layer2 | ||||
Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) | ||||
Interoperability | ONVIF(Profile S&G&T);CGI;SDK | ||||
Streaming Method | Unicast/Multicast | ||||
Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; 802.1x; QoS; FTP; SMTP; UPnP; SNMP v1/v2c/v3 (MIB-2); DNS; DDNS; NTP; RTSP; RTP; TCP; UDP; IGMP; ICMP; DHCP; PPPoE; ARP; RTCP | ||||
User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) | ||||
Storage | FTP; Micro SD card (256 GB); P2P | ||||
Browser | IE7 and later versions Chrome 42 and earlier versions Firefox 52 and earlier versions Safari | ||||
Mobile Client | iOS; Android | ||||
Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014 | ||||
RS-485 | 1 (baud rate: 1,200 bps–115,200 bps) | ||||
Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) | ||||
Audio Output | 1 channel (LINE OUT, bare wire) | ||||
Alarm I/O | 7/2 | ||||
Two-way Audio | Yes | ||||
Power Supply | DC 36V/2.23A (-5% to +10%); Hi-PoE | ||||
Power Consumption | 20W 36W (laser on) | ||||
Operating Temperature | –40 °C to +70 °C (–40 °F to +158 °F) | ||||
Operating Humidity | ≤95% | ||||
Protection | IP67; TVS 8000V lightning protection; surge protection; voltage transient protection | ||||
Casing | Metal | ||||
Product Dimensions | 358 mm × Φ239.8 mm (14.09" × Φ9.44") | ||||
Net Weight | 6.8 kg (14.99 lb) | ||||
Gross Weight | 9.2 kg (20.28 lb) |
Camera IP PTZ 2MP Dahua DH-PTZMQ2M-HNR được Phố Công Nghệ phân phối chính hãng, giá cạnh tranh nhất thị trường hiện nay. Ngoài ra, với chính sách hỗ trợ sau bán hàng nhanh chóng và chuyên nghiệp giúp bạn an tâm khi mua ở đây.
Ngoài ra, ở Phố Công Nghệ bạn còn có thể mua các sản phẩm Camera giám sát, Camera Wifi, Chuông cửa có hình, Khóa cửa điện tử chính hãng 100%, kèm theo trải nghiệm dịch vụ bán hàng tốt nhất của chúng tôi.
Tình trạng:
Mã sản phẩm:
Thương hiệu:
Loại thiết bị:
Nhìn đêm:
Vị trí lắp đặt:
Độ phân giải:
Chủng loại:
Lưu trữ:
Hàng Mới, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Bảo hành 24 tháng
Giá đã bao gồm thuế VAT
Vận chuyển toàn quốc, COD
Hotline tư vấn/ hỗ trợ: 0988.803.283
Đổi trả trong 30 ngày đầu
Cam kết chính hãng
Camera IP PTZ 2MP Dahua DH-PTZMQ2M-HNR có hình ảnh đẹp với độ phân giải 2MP, nhìn đêm tầm xa đến 550M. Sản phẩm có tính năng tự động theo dõi, bảo vệ chu vi, nhận dạng khuôn mặt, phát hiện bất thường thông minh, tích hợp cần gạt nước thông minh và thu phóng quang học 45x được nhiều người lựa chọn sử dụng.
Loại sản phẩm: | Hệ thống camera giám sát | ||||
Hãng: | Dahua | ||||
Loại camera kết nối: | IP Camera | ||||
Độ phân giải ghi hình: | 2.0 megapixel | ||||
Image Sensor | 1/2.8" CMOS | ||||
Max. Resolution | 2560 (H) × 1440 (V) | ||||
Pixels | 2 MP | ||||
ROM | 4 GB | ||||
RAM | 1 GB | ||||
Electronic Shutter Speed | 1/1 s–1/30,000 s | ||||
Scanning System | Progressive | ||||
Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (IR/laser light on) | ||||
Illumination Distance | 550 m (1804.46 ft) | ||||
Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Smart IR; Off | ||||
Illuminator Number | 2 IR lights; 1 laser | ||||
Wiper | Wiper | ||||
Focal Length | 3.95 mm–177.7 mm | ||||
Max. Aperture | F1.6–F4.95 | ||||
Field of View | H: 65.7°–1.9°; V: 39.4°–1.1°; D: 73.1°–2.1° | ||||
Optical Zoom | 45× | ||||
Focus Control | Auto; semi-auto; manual | ||||
Close Focus Distance | 0.01 m–3 m (0.03 ft–9.84 ft) | ||||
Iris Control | Auto; manual; fixed | ||||
DORI Distance | Detect: 2451.7 m (8043.64 ft) | ||||
Observe: 972.9 m (3191.93 ft) | |||||
Recognize: 490.3 m (1608.60 ft) | |||||
Identify: 245.2 m (804.46 ft) | |||||
Pan/Tilt Range | Pan: 0°–360°; Tilt: -20°–+90° | ||||
Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–200°/s; Tilt: 0.1°/s–120°/s | ||||
Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 200°/s | ||||
Preset | 300 | ||||
Tour | 8 (up to 32 presets per tour) | ||||
Pattern | 5 | ||||
Scan | 5 | ||||
Speed Adjustment | Support | ||||
Power-off Memory | Support | ||||
Idle Motion | Preset; Pattern; Tour; Scan | ||||
PTZ Protocol | DH-SD Pelco-P/D (auto recognition) | ||||
Event Trigger | Motion detection, video tampering, scene changing, network disconnection, IP address conflict, illegal access, and storage anomaly. | ||||
IVS | Object Abandoned/Missing | ||||
Smart Capture | Support human, motor vehicle and non-motor vehicle image capture. | ||||
Perimeter Protection | Tripwire and intrusion. Support alarm triggering by target types (human and vehicle). Support filtering false alarms caused by animals, rustling leaves, bright lights, etc. | ||||
SMD Plus | Support | ||||
Auto Tracking | Support | ||||
Video Compression | H.265; H.265+; H.264+; H.264; MJPEG (Sub Stream) | ||||
Streaming Capability | 3 streams | ||||
Resolution | 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) | ||||
Video Frame Rate | Main stream: 1080P/1.3M/720P (1–50/60 fps) Sub stream 1: D1/CIF (1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080P/1.3M/720P (1–25/30 fps) | ||||
Bit Rate Control | CBR; VBR | ||||
Video Bit Rate | H.264: 3 Kbps–8192 Kbps H.265: 3 Kbps–8192 Kbps | ||||
Day/Night | Support | ||||
BLC | Support | ||||
WDR | 120 dB | ||||
HLC | Support | ||||
Gain Control | Auto; Manual | ||||
Noise Reduction | 2D/3D | ||||
Motion Detection | Support | ||||
Region of Interest (RoI) | Support | ||||
Image Stabilization | Electronic | ||||
Defog | Electronic | ||||
Digital Zoom | 16 × | ||||
Image Rotation | 0°/180° | ||||
Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view | ||||
S/N Ratio | ≥55 dB | ||||
Compression | G.711A; G.711Mu; G.726; AAC; G.722.1; G.723; G.729; PCM; MPEG2-Layer2 | ||||
Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) | ||||
Interoperability | ONVIF(Profile S&G&T);CGI;SDK | ||||
Streaming Method | Unicast/Multicast | ||||
Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; 802.1x; QoS; FTP; SMTP; UPnP; SNMP v1/v2c/v3 (MIB-2); DNS; DDNS; NTP; RTSP; RTP; TCP; UDP; IGMP; ICMP; DHCP; PPPoE; ARP; RTCP | ||||
User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) | ||||
Storage | FTP; Micro SD card (256 GB); P2P | ||||
Browser | IE7 and later versions Chrome 42 and earlier versions Firefox 52 and earlier versions Safari | ||||
Mobile Client | iOS; Android | ||||
Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014 | ||||
RS-485 | 1 (baud rate: 1,200 bps–115,200 bps) | ||||
Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) | ||||
Audio Output | 1 channel (LINE OUT, bare wire) | ||||
Alarm I/O | 7/2 | ||||
Two-way Audio | Yes | ||||
Power Supply | DC 36V/2.23A (-5% to +10%); Hi-PoE | ||||
Power Consumption | 20W 36W (laser on) | ||||
Operating Temperature | –40 °C to +70 °C (–40 °F to +158 °F) | ||||
Operating Humidity | ≤95% | ||||
Protection | IP67; TVS 8000V lightning protection; surge protection; voltage transient protection | ||||
Casing | Metal | ||||
Product Dimensions | 358 mm × Φ239.8 mm (14.09" × Φ9.44") | ||||
Net Weight | 6.8 kg (14.99 lb) | ||||
Gross Weight | 9.2 kg (20.28 lb) |
Camera IP PTZ 2MP Dahua DH-PTZMQ2M-HNR được Phố Công Nghệ phân phối chính hãng, giá cạnh tranh nhất thị trường hiện nay. Ngoài ra, với chính sách hỗ trợ sau bán hàng nhanh chóng và chuyên nghiệp giúp bạn an tâm khi mua ở đây.
Ngoài ra, ở Phố Công Nghệ bạn còn có thể mua các sản phẩm Camera giám sát, Camera Wifi, Chuông cửa có hình, Khóa cửa điện tử chính hãng 100%, kèm theo trải nghiệm dịch vụ bán hàng tốt nhất của chúng tôi.
Camera IP PTZ 2MP Dahua DH-PTZMQ2M-HNR có hình ảnh đẹp với độ phân giải 2MP, nhìn đêm tầm xa đến 550M. Sản phẩm có tính năng tự động theo dõi, bảo vệ chu vi, nhận dạng khuôn mặt, phát hiện bất thường thông minh, tích hợp cần gạt nước thông minh và thu phóng quang học 45x được nhiều người lựa chọn sử dụng.
Loại sản phẩm: | Hệ thống camera giám sát | ||||
Hãng: | Dahua | ||||
Loại camera kết nối: | IP Camera | ||||
Độ phân giải ghi hình: | 2.0 megapixel | ||||
Image Sensor | 1/2.8" CMOS | ||||
Max. Resolution | 2560 (H) × 1440 (V) | ||||
Pixels | 2 MP | ||||
ROM | 4 GB | ||||
RAM | 1 GB | ||||
Electronic Shutter Speed | 1/1 s–1/30,000 s | ||||
Scanning System | Progressive | ||||
Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (IR/laser light on) | ||||
Illumination Distance | 550 m (1804.46 ft) | ||||
Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Smart IR; Off | ||||
Illuminator Number | 2 IR lights; 1 laser | ||||
Wiper | Wiper | ||||
Focal Length | 3.95 mm–177.7 mm | ||||
Max. Aperture | F1.6–F4.95 | ||||
Field of View | H: 65.7°–1.9°; V: 39.4°–1.1°; D: 73.1°–2.1° | ||||
Optical Zoom | 45× | ||||
Focus Control | Auto; semi-auto; manual | ||||
Close Focus Distance | 0.01 m–3 m (0.03 ft–9.84 ft) | ||||
Iris Control | Auto; manual; fixed | ||||
DORI Distance | Detect: 2451.7 m (8043.64 ft) | ||||
Observe: 972.9 m (3191.93 ft) | |||||
Recognize: 490.3 m (1608.60 ft) | |||||
Identify: 245.2 m (804.46 ft) | |||||
Pan/Tilt Range | Pan: 0°–360°; Tilt: -20°–+90° | ||||
Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–200°/s; Tilt: 0.1°/s–120°/s | ||||
Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 200°/s | ||||
Preset | 300 | ||||
Tour | 8 (up to 32 presets per tour) | ||||
Pattern | 5 | ||||
Scan | 5 | ||||
Speed Adjustment | Support | ||||
Power-off Memory | Support | ||||
Idle Motion | Preset; Pattern; Tour; Scan | ||||
PTZ Protocol | DH-SD Pelco-P/D (auto recognition) | ||||
Event Trigger | Motion detection, video tampering, scene changing, network disconnection, IP address conflict, illegal access, and storage anomaly. | ||||
IVS | Object Abandoned/Missing | ||||
Smart Capture | Support human, motor vehicle and non-motor vehicle image capture. | ||||
Perimeter Protection | Tripwire and intrusion. Support alarm triggering by target types (human and vehicle). Support filtering false alarms caused by animals, rustling leaves, bright lights, etc. | ||||
SMD Plus | Support | ||||
Auto Tracking | Support | ||||
Video Compression | H.265; H.265+; H.264+; H.264; MJPEG (Sub Stream) | ||||
Streaming Capability | 3 streams | ||||
Resolution | 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) | ||||
Video Frame Rate | Main stream: 1080P/1.3M/720P (1–50/60 fps) Sub stream 1: D1/CIF (1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080P/1.3M/720P (1–25/30 fps) | ||||
Bit Rate Control | CBR; VBR | ||||
Video Bit Rate | H.264: 3 Kbps–8192 Kbps H.265: 3 Kbps–8192 Kbps | ||||
Day/Night | Support | ||||
BLC | Support | ||||
WDR | 120 dB | ||||
HLC | Support | ||||
Gain Control | Auto; Manual | ||||
Noise Reduction | 2D/3D | ||||
Motion Detection | Support | ||||
Region of Interest (RoI) | Support | ||||
Image Stabilization | Electronic | ||||
Defog | Electronic | ||||
Digital Zoom | 16 × | ||||
Image Rotation | 0°/180° | ||||
Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view | ||||
S/N Ratio | ≥55 dB | ||||
Compression | G.711A; G.711Mu; G.726; AAC; G.722.1; G.723; G.729; PCM; MPEG2-Layer2 | ||||
Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) | ||||
Interoperability | ONVIF(Profile S&G&T);CGI;SDK | ||||
Streaming Method | Unicast/Multicast | ||||
Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; 802.1x; QoS; FTP; SMTP; UPnP; SNMP v1/v2c/v3 (MIB-2); DNS; DDNS; NTP; RTSP; RTP; TCP; UDP; IGMP; ICMP; DHCP; PPPoE; ARP; RTCP | ||||
User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) | ||||
Storage | FTP; Micro SD card (256 GB); P2P | ||||
Browser | IE7 and later versions Chrome 42 and earlier versions Firefox 52 and earlier versions Safari | ||||
Mobile Client | iOS; Android | ||||
Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014 | ||||
RS-485 | 1 (baud rate: 1,200 bps–115,200 bps) | ||||
Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) | ||||
Audio Output | 1 channel (LINE OUT, bare wire) | ||||
Alarm I/O | 7/2 | ||||
Two-way Audio | Yes | ||||
Power Supply | DC 36V/2.23A (-5% to +10%); Hi-PoE | ||||
Power Consumption | 20W 36W (laser on) | ||||
Operating Temperature | –40 °C to +70 °C (–40 °F to +158 °F) | ||||
Operating Humidity | ≤95% | ||||
Protection | IP67; TVS 8000V lightning protection; surge protection; voltage transient protection | ||||
Casing | Metal | ||||
Product Dimensions | 358 mm × Φ239.8 mm (14.09" × Φ9.44") | ||||
Net Weight | 6.8 kg (14.99 lb) | ||||
Gross Weight | 9.2 kg (20.28 lb) |
Camera IP PTZ 2MP Dahua DH-PTZMQ2M-HNR được Phố Công Nghệ phân phối chính hãng, giá cạnh tranh nhất thị trường hiện nay. Ngoài ra, với chính sách hỗ trợ sau bán hàng nhanh chóng và chuyên nghiệp giúp bạn an tâm khi mua ở đây.
Ngoài ra, ở Phố Công Nghệ bạn còn có thể mua các sản phẩm Camera giám sát, Camera Wifi, Chuông cửa có hình, Khóa cửa điện tử chính hãng 100%, kèm theo trải nghiệm dịch vụ bán hàng tốt nhất của chúng tôi.